流里流气 đọc là liú li liú qì, nghĩa là lưu manh; côn đồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 流里流气
流里流气 nghĩa là gì?
流里流气 (liú li liú qì) nghĩa là lưu manh; côn đồ.
Cách viết 流里流气 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 流, 里, 流, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.