XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

海军官 đọc là hǎi jūn guān, nghĩa là sĩ quan hải quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 海军官

海军官 nghĩa là gì?

海军官 (hǎi jūn guān) nghĩa là sĩ quan hải quân.

Cách viết 海军官 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 海, 军, 官 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.