海南山鹧鸪
[hǎi nán shān zhè gū] [海 南 山 鹧 鸪]
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đảo Hải Nam (Arborophila ardens)
海南山鹧鸪 đọc là hǎi nán shān zhè gū, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) gà gô đảo Hải Nam (Arborophila ardens). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi nán shān zhè gū] [海 南 山 鹧 鸪]
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đảo Hải Nam (Arborophila ardens)
海南山鹧鸪 (hǎi nán shān zhè gū) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) gà gô đảo Hải Nam (Arborophila ardens).
Viết lần lượt từng chữ 海, 南, 山, 鹧, 鸪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.