XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

海底扩张 đọc là hǎi dǐ kuò zhāng, nghĩa là sự mở rộng đáy biển (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 海底扩张

海底扩张 nghĩa là gì?

海底扩张 (hǎi dǐ kuò zhāng) nghĩa là sự mở rộng đáy biển (địa chất).

Cách viết 海底扩张 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 海, 底, 扩, 张 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 海底扩张?

Thường gặp: 海底扩张说 (hǎi dǐ kuò zhāng shuō) – thuyết mở rộng đáy biển (địa chất).