海棠花
[hǎi táng huā] [海 棠 花]
cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
海棠花 đọc là hǎi táng huā, nghĩa là cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi táng huā] [海 棠 花]
cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
海棠花 (hǎi táng huā) nghĩa là cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis).
Viết lần lượt từng chữ 海, 棠, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.