海潮
[hǎi cháo] [海 潮]
thuỷ triều
海潮 đọc là hǎi cháo, nghĩa là thuỷ triều. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
海潮 (hǎi cháo) nghĩa là thuỷ triều.
Viết lần lượt từng chữ 海, 潮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.