浸入
[jìn rù] [浸 入]
ngâm; nhúng
浸入 đọc là jìn rù, nghĩa là ngâm; nhúng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
浸入 (jìn rù) nghĩa là ngâm; nhúng.
Viết lần lượt từng chữ 浸, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.