浸水
[jìn shuǐ] [浸 THỦY]
nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước; nước tưới tiêu
浸水 đọc là jìn shuǐ, nghĩa là nhúng vào nước; làm ướt đẫm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn shuǐ] [浸 THỦY]
nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước; nước tưới tiêu
浸水 (jìn shuǐ) nghĩa là nhúng vào nước; làm ướt đẫm.
Viết lần lượt từng chữ 浸, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.