涅白
[niè bái] [涅 白]
trắng đục
涅白 đọc là niè bái, nghĩa là trắng đục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niè bái] [涅 白]
trắng đục
涅白 (niè bái) nghĩa là trắng đục.
Viết lần lượt từng chữ 涅, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.