清嗓子 đọc là qīng sǎng zi, nghĩa là hắng giọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 清嗓子
清嗓子 nghĩa là gì?
清嗓子 (qīng sǎng zi) nghĩa là hắng giọng.
Cách viết 清嗓子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 清, 嗓, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.