清正廉明
[qīng zhèng lián míng] [清 正 廉 明]
ngay thẳng và trung thực
清正廉明 đọc là qīng zhèng lián míng, nghĩa là ngay thẳng và trung thực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng zhèng lián míng] [清 正 廉 明]
ngay thẳng và trung thực
清正廉明 (qīng zhèng lián míng) nghĩa là ngay thẳng và trung thực.
Viết lần lượt từng chữ 清, 正, 廉, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.