温室废气储存
[wēn shì fèi qì chǔ cún] [温 室 废 气 储 存]
lưu trữ khí nhà kính
温室废气储存 đọc là wēn shì fèi qì chǔ cún, nghĩa là lưu trữ khí nhà kính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēn shì fèi qì chǔ cún] [温 室 废 气 储 存]
lưu trữ khí nhà kính
温室废气储存 (wēn shì fèi qì chǔ cún) nghĩa là lưu trữ khí nhà kính.
Viết lần lượt từng chữ 温, 室, 废, 气, 储, 存 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.