温情脉脉
[wēn qíng mò mò] [温 情 脉 脉]
đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
温情脉脉 đọc là wēn qíng mò mò, nghĩa là đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēn qíng mò mò] [温 情 脉 脉]
đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
温情脉脉 (wēn qíng mò mò) nghĩa là đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng.
Viết lần lượt từng chữ 温, 情, 脉, 脉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.