游手
[yóu shǒu] [游 手]
nhàn rỗi
游手 đọc là yóu shǒu, nghĩa là nhàn rỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
游手 (yóu shǒu) nghĩa là nhàn rỗi.
Viết lần lượt từng chữ 游, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 游手好闲 (yóu shǒu hào xián) – ăn không ngồi rồi.