湮没无闻
[yān mò wú wén] [湮 没 无 闻]
rơi vào quên lãng
湮没无闻 đọc là yān mò wú wén, nghĩa là rơi vào quên lãng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān mò wú wén] [湮 没 无 闻]
rơi vào quên lãng
湮没无闻 (yān mò wú wén) nghĩa là rơi vào quên lãng.
Viết lần lượt từng chữ 湮, 没, 无, 闻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.