演艺人员
[yǎn yì rén yuán] [演 艺 NHÂN 员]
nghệ sĩ; diễn viên
演艺人员 đọc là yǎn yì rén yuán, nghĩa là nghệ sĩ; diễn viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn yì rén yuán] [演 艺 NHÂN 员]
nghệ sĩ; diễn viên
演艺人员 (yǎn yì rén yuán) nghĩa là nghệ sĩ; diễn viên.
Viết lần lượt từng chữ 演, 艺, 人, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.