激进分子
[jī jìn fèn zǐ] [激 进 分 子]
người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan
激进分子 đọc là jī jìn fèn zǐ, nghĩa là người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī jìn fèn zǐ] [激 进 分 子]
người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan
激进分子 (jī jìn fèn zǐ) nghĩa là người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan.
Viết lần lượt từng chữ 激, 进, 分, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.