火山碎屑流
[huǒ shān suì xiè liú] [火 山 碎 屑 流]
dòng chảy pyroclastic
火山碎屑流 đọc là huǒ shān suì xiè liú, nghĩa là dòng chảy pyroclastic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huǒ shān suì xiè liú] [火 山 碎 屑 流]
dòng chảy pyroclastic
火山碎屑流 (huǒ shān suì xiè liú) nghĩa là dòng chảy pyroclastic.
Viết lần lượt từng chữ 火, 山, 碎, 屑, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.