灵气疗法
[líng qì liáo fǎ] [灵 气 疗 法]
Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)
灵气疗法 đọc là líng qì liáo fǎ, nghĩa là Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng qì liáo fǎ] [灵 气 疗 法]
Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)
灵气疗法 (líng qì liáo fǎ) nghĩa là Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay).
Viết lần lượt từng chữ 灵, 气, 疗, 法 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.