烟熏眼 đọc là yān xūn yǎn, nghĩa là kiểu mắt khói (trang điểm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 烟熏眼
烟熏眼 nghĩa là gì?
烟熏眼 (yān xūn yǎn) nghĩa là kiểu mắt khói (trang điểm).
Cách viết 烟熏眼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 烟, 熏, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.