热动平衡
[rè dòng píng héng] [热 动 平 衡]
cân bằng nhiệt động
热动平衡 đọc là rè dòng píng héng, nghĩa là cân bằng nhiệt động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rè dòng píng héng] [热 动 平 衡]
cân bằng nhiệt động
热动平衡 (rè dòng píng héng) nghĩa là cân bằng nhiệt động.
Viết lần lượt từng chữ 热, 动, 平, 衡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.