XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

热处理 đọc là rè chǔ lǐ, nghĩa là xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 热处理

热处理 nghĩa là gì?

热处理 (rè chǔ lǐ) nghĩa là xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại).

Cách viết 热处理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 热, 处, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.