热锅上的蚂蚁
[rè guō shang de mǎ yǐ] [热 锅 上 的 蚂 蚁]
(như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động
热锅上的蚂蚁 đọc là rè guō shang de mǎ yǐ, nghĩa là (như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rè guō shang de mǎ yǐ] [热 锅 上 的 蚂 蚁]
(như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động
热锅上的蚂蚁 (rè guō shang de mǎ yǐ) nghĩa là (như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột.
Viết lần lượt từng chữ 热, 锅, 上, 的, 蚂, 蚁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.