煮蛋计时器
[zhǔ dàn jì shí qì] [煮 蛋 计 时 器]
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
煮蛋计时器 đọc là zhǔ dàn jì shí qì, nghĩa là đồng hồ hẹn giờ luộc trứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǔ dàn jì shí qì] [煮 蛋 计 时 器]
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
煮蛋计时器 (zhǔ dàn jì shí qì) nghĩa là đồng hồ hẹn giờ luộc trứng.
Viết lần lượt từng chữ 煮, 蛋, 计, 时, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.