熏陶成性
[xūn táo chéng xìng] [熏 陶 成 性]
(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
熏陶成性 đọc là xūn táo chéng xìng, nghĩa là (thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xūn táo chéng xìng] [熏 陶 成 性]
(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
熏陶成性 (xūn táo chéng xìng) nghĩa là (thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài.
Viết lần lượt từng chữ 熏, 陶, 成, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.