牛脖子 đọc là niú bó zi, nghĩa là (khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 牛脖子
牛脖子 nghĩa là gì?
牛脖子 (niú bó zi) nghĩa là (khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh.
Cách viết 牛脖子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 牛, 脖, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.