物主限定词
[wù zhǔ xiàn dìng cí] [物 主 限 定 词]
(ngữ pháp) sở hữu
物主限定词 đọc là wù zhǔ xiàn dìng cí, nghĩa là (ngữ pháp) sở hữu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù zhǔ xiàn dìng cí] [物 主 限 定 词]
(ngữ pháp) sở hữu
物主限定词 (wù zhǔ xiàn dìng cí) nghĩa là (ngữ pháp) sở hữu.
Viết lần lượt từng chữ 物, 主, 限, 定, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.