特技演员
[tè jì yǎn yuán] [特 技 演 员]
diễn viên đóng thế
特技演员 đọc là tè jì yǎn yuán, nghĩa là diễn viên đóng thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tè jì yǎn yuán] [特 技 演 员]
diễn viên đóng thế
特技演员 (tè jì yǎn yuán) nghĩa là diễn viên đóng thế.
Viết lần lượt từng chữ 特, 技, 演, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.