狠绝
[hěn jué] [狠 绝]
tàn nhẫn
狠绝 đọc là hěn jué, nghĩa là tàn nhẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
狠绝 (hěn jué) nghĩa là tàn nhẫn.
Viết lần lượt từng chữ 狠, 绝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.