猥亵性暴露
[wěi xiè xìng bào lù] [猥 亵 性 暴 露]
hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân
猥亵性暴露 đọc là wěi xiè xìng bào lù, nghĩa là hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wěi xiè xìng bào lù] [猥 亵 性 暴 露]
hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân
猥亵性暴露 (wěi xiè xìng bào lù) nghĩa là hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân.
Viết lần lượt từng chữ 猥, 亵, 性, 暴, 露 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.