现成话
[xiàn chéng huà] [现 成 话]
cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích
现成话 đọc là xiàn chéng huà, nghĩa là cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn chéng huà] [现 成 话]
cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích
现成话 (xiàn chéng huà) nghĩa là cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích.
Viết lần lượt từng chữ 现, 成, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.