现金基础
[xiàn jīn jī chǔ] [现 金 基 础]
cơ sở tiền mặt (kế toán)
现金基础 đọc là xiàn jīn jī chǔ, nghĩa là cơ sở tiền mặt (kế toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn jīn jī chǔ] [现 金 基 础]
cơ sở tiền mặt (kế toán)
现金基础 (xiàn jīn jī chǔ) nghĩa là cơ sở tiền mặt (kế toán).
Viết lần lượt từng chữ 现, 金, 基, 础 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.