现金流转表
[xiàn jīn liú zhuǎn biǎo] [现 金 流 转 表]
báo cáo lưu chuyển tiền tệ
现金流转表 đọc là xiàn jīn liú zhuǎn biǎo, nghĩa là báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn jīn liú zhuǎn biǎo] [现 金 流 转 表]
báo cáo lưu chuyển tiền tệ
现金流转表 (xiàn jīn liú zhuǎn biǎo) nghĩa là báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Viết lần lượt từng chữ 现, 金, 流, 转, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.