玻璃心
[bō li xīn] [玻 璃 心]
(tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương
玻璃心 đọc là bō li xīn, nghĩa là (tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō li xīn] [玻 璃 心]
(tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương
玻璃心 (bō li xīn) nghĩa là (tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương.
Viết lần lượt từng chữ 玻, 璃, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.