球粒陨石 đọc là qiú lì yǔn shí, nghĩa là chondrite (loại thiên thạch). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 球粒陨石
球粒陨石 nghĩa là gì?
球粒陨石 (qiú lì yǔn shí) nghĩa là chondrite (loại thiên thạch).
Cách viết 球粒陨石 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 球, 粒, 陨, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.