理想主义
[lǐ xiǎng zhǔ yì] [理 想 主 义]
chủ nghĩa lý tưởng
他们共同坚守着理想主义的信念。
tā men gòng tóng jiān shǒu zhe lǐ xiǎng zhǔ yì de xìn niàn.Họ cùng nhau kiên trì với niềm tin của chủ nghĩa lý tưởng.
理想主义 đọc là lǐ xiǎng zhǔ yì, nghĩa là chủ nghĩa lý tưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǐ xiǎng zhǔ yì] [理 想 主 义]
chủ nghĩa lý tưởng
他们共同坚守着理想主义的信念。
tā men gòng tóng jiān shǒu zhe lǐ xiǎng zhǔ yì de xìn niàn.Họ cùng nhau kiên trì với niềm tin của chủ nghĩa lý tưởng.
理想主义 (lǐ xiǎng zhǔ yì) nghĩa là chủ nghĩa lý tưởng.
Viết lần lượt từng chữ 理, 想, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.