生产者
[shēng chǎn zhě] [生 产 者]
nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng
生产者 đọc là shēng chǎn zhě, nghĩa là nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng chǎn zhě] [生 产 者]
nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng
生产者 (shēng chǎn zhě) nghĩa là nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo.
Viết lần lượt từng chữ 生, 产, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.