生育能力
[shēng yù néng lì] [生 育 能 力]
khả năng sinh sản; khả năng có con
生育能力 đọc là shēng yù néng lì, nghĩa là khả năng sinh sản; khả năng có con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng yù néng lì] [生 育 能 力]
khả năng sinh sản; khả năng có con
生育能力 (shēng yù néng lì) nghĩa là khả năng sinh sản; khả năng có con.
Viết lần lượt từng chữ 生, 育, 能, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.