生词本 đọc là shēng cí běn, nghĩa là sổ tay từ vựng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 生词本
生词本 nghĩa là gì?
生词本 (shēng cí běn) nghĩa là sổ tay từ vựng.
Cách viết 生词本 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 生, 词, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.