生词语
[shēng cí yǔ] [生 词 语]
từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen
生词语 đọc là shēng cí yǔ, nghĩa là từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng cí yǔ] [生 词 语]
từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen
生词语 (shēng cí yǔ) nghĩa là từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen.
Viết lần lượt từng chữ 生, 词, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.