XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甩动 đọc là shuǎi dòng, nghĩa là lắc; vung tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甩动

甩动 nghĩa là gì?

甩动 (shuǎi dòng) nghĩa là lắc; vung tay.

Cách viết 甩动 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甩, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.