甲磺磷定
[jiǎ huáng lín dìng] [甲 磺 磷 定]
pralidoxime mesylate
甲磺磷定 đọc là jiǎ huáng lín dìng, nghĩa là pralidoxime mesylate. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ huáng lín dìng] [甲 磺 磷 定]
pralidoxime mesylate
甲磺磷定 (jiǎ huáng lín dìng) nghĩa là pralidoxime mesylate.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 磺, 磷, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.