电磁兼容性
[diàn cí jiān róng xìng] [电 磁 兼 容 性]
tính tương thích điện từ
电磁兼容性 đọc là diàn cí jiān róng xìng, nghĩa là tính tương thích điện từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn cí jiān róng xìng] [电 磁 兼 容 性]
tính tương thích điện từ
电磁兼容性 (diàn cí jiān róng xìng) nghĩa là tính tương thích điện từ.
Viết lần lượt từng chữ 电, 磁, 兼, 容, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.