XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电脑网 đọc là diàn nǎo wǎng, nghĩa là mạng máy tính; Internet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

电脑网

[diàn nǎo wǎng] [电 脑 网]

mạng máy tính; Internet

别担心,我的电脑网速挺快的。

bié dān xīn, wǒ de diàn nǎo wǎng sù tǐng kuài de.

Đừng lo, tốc độ mạng máy tính của mình khá nhanh.

Trong bài: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语

Hỏi đáp về từ 电脑网

电脑网 nghĩa là gì?

电脑网 (diàn nǎo wǎng) nghĩa là mạng máy tính; Internet.

Cách viết 电脑网 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 电, 脑, 网 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 电脑网?

Thường gặp: 电脑网路 (diàn nǎo wǎng lù) – mạng máy tính.