电脑网路 đọc là diàn nǎo wǎng lù, nghĩa là mạng máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 电脑网路
电脑网路 nghĩa là gì?
电脑网路 (diàn nǎo wǎng lù) nghĩa là mạng máy tính.
Cách viết 电脑网路 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 电, 脑, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.