XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电脑辅助教材 đọc là diàn nǎo fǔ zhù jiào cái, nghĩa là giảng dạy được hỗ trợ của máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 电脑辅助教材

电脑辅助教材 nghĩa là gì?

电脑辅助教材 (diàn nǎo fǔ zhù jiào cái) nghĩa là giảng dạy được hỗ trợ của máy tính.

Cách viết 电脑辅助教材 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 电, 脑, 辅, 助, 教, 材 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.