男女关系
[nán nǚ guān xì] [男 女 关 系]
mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật
男女关系 đọc là nán nǚ guān xì, nghĩa là mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán nǚ guān xì] [男 女 关 系]
mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật
男女关系 (nán nǚ guān xì) nghĩa là mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật.
Viết lần lượt từng chữ 男, 女, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乱搞男女关系 (luàn gǎo nán nǚ guān xì) – phóng túng.