疮口 đọc là chuāng kǒu, nghĩa là vết thương; vết loét hở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 疮口
疮口 nghĩa là gì?
疮口 (chuāng kǒu) nghĩa là vết thương; vết loét hở.
Cách viết 疮口 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 疮, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.