登出来 đọc là dēng chū lái, nghĩa là xuất bản; xuất hiện (trên ấn phẩm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 登出来
登出来 nghĩa là gì?
登出来 (dēng chū lái) nghĩa là xuất bản; xuất hiện (trên ấn phẩm).
Cách viết 登出来 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 登, 出, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.