登机廊桥
[dēng jī láng qiáo] [登 机 廊 桥]
cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
登机廊桥 đọc là dēng jī láng qiáo, nghĩa là cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dēng jī láng qiáo] [登 机 廊 桥]
cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
登机廊桥 (dēng jī láng qiáo) nghĩa là cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay.
Viết lần lượt từng chữ 登, 机, 廊, 桥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.